年輕力壯

nián qīng lì zhuàng niên khinh lực tráng

Hán Việt: niên khinh lực tráng · Pinyin: nián qīng lì zhuàng

Tổng quan

trẻ và khỏe (thành ngữ)

Cấu tạo: (niên) + (khinh) + (lực) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trẻ và khỏe (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮:健壮。年纪轻,体力强。
  • Tân Hoa Tự Điển 壮健壮。年纪轻,体力强。

Eng

  • CC-CEDICT young and vigorous (idiom)
  • Cihui young and vigorous (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

年老力衰