年輕的新娘
niên khinh đích tân nương
Hán Việt: niên khinh đích tân nương
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 的 (đích) + 新 (tân) + 娘 (nương)
Nghĩa
Eng
- Cihui child bride
Hán Việt: niên khinh đích tân nương
Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 的 (đích) + 新 (tân) + 娘 (nương)