年金领受权

niên kim lĩnh thụ quyền

Hán Việt: niên kim lĩnh thụ quyền

Tổng quan

tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm

Cấu tạo: 年 (niên) + 金 (kim) + 領 (lĩnh) + 受 (thụ) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền nhận lương hưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi annuity

Từ liên quan

Gần nghĩa

受权声明 · 受权宣布