年金領受權

niên kim lĩnh thụ quyền

Hán Việt: niên kim lĩnh thụ quyền

Tổng quan

tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm

Cấu tạo: (niên) + (kim) + (lĩnh) + (thụ) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm