年頭兒變了

niên đầu nhi biến liễu

Hán Việt: niên đầu nhi biến liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đầu) + (nhi) + (biến) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年頭兒變了 iántóur biànle v.p. <coll.> Times have changed.