並存不悖

bìng cún bù bèi tịnh tồn bất bội

Hán Việt: tịnh tồn bất bội · Pinyin: bìng cún bù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (tồn) + (bất) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同时存在而不冲突。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同时存在而不冲突。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

势不两立