Tổng quan
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 地 (địa)
- Hán Việt
- tịnh kiên nhất trí địa
- Cấu tạo
- 並 + 肩 + 一 + 致 + 地 · tịnh + kiên + nhất + trí + địa
nghĩa thành phần: tịnh + kiên + nhất + trí + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
并肩作战 · 並肩作戰 · 并肩作战者 · 并肩前进 · 并肩而坐 · 并肩而行 · 并肩致地