並肩作戰者

bìng jiān zuò zhàn zhě tịnh kiên tác chiến giả

Hán Việt: tịnh kiên tác chiến giả · Pinyin: bìng jiān zuò zhàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (kiên) + (tác) + (chiến) + (giả)