并肩作战者
tịnh kiên tác chiến giả
Hán Việt: tịnh kiên tác chiến giả · Pinyin: bìng jiān zuò zhàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 作 (tác) + 戰 (chiến) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng đội
Đức
- Handedict Mitstreiter
Hán Việt: tịnh kiên tác chiến giả · Pinyin: bìng jiān zuò zhàn zhě
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 作 (tác) + 戰 (chiến) + 者 (giả)