并行度调整

bìng xíng dù diào zhěngtịnh hành độ điều chỉnh

Hán Việt: tịnh hành độ điều chỉnh · Pinyin: bìng xíng dù diào zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 度 (độ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh song song

Đức

  • Handedict Paralleleinstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

并行推理机 · 调整子系统 · 并行不悖 · 并行程序 · 并行端口 · 并行血管 · 并行计算 · 调整后的