并行打印机 tịnh hành đả ấn ki Hán Việt: tịnh hành đả ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việttịnh hành đả ấn kiTừ loạidanhCấu tạo並 + 行 + 打 + 印 + 機 · tịnh + hành + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: tịnh + hành + đả + ấn + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy in song songMainlandKaggle Zh-Vi parallel printerEngCihui parallel printerTần suất từ parallel printer Từ liên quan Gần nghĩa并行推理机 · 并行不悖 · 并行程序 · 并行端口 · 并行血管 · 并行计算 · 并行度调整 · 並行运行