並非故意地 tịnh phi cố ý địa Hán Việt: tịnh phi cố ý địa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 非 (phi) + 故 (cố) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việttịnh phi cố ý địaCấu tạo並 + 非 + 故 + 意 + 地 · tịnh + phi + cố + ý + địa nghĩa thành phần: tịnh + phi + cố + ý + địa Nghĩa EngCihui without intention