幸福小酥餅 hạnh phúc tiểu tô bính Hán Việt: hạnh phúc tiểu tô bính Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 小 (tiểu) + 酥 (tô) + 餅 (bính)Hán Việthạnh phúc tiểu tô bínhCấu tạo幸 + 福 + 小 + 酥 + 餅 · hạnh + phúc + tiểu + tô + bính nghĩa thành phần: hạnh + phúc + tiểu + tô + bính Nghĩa EngCihui 幸福小酥餅 ìngfú xiǎosūbǐng n. fortune cookie