幸福的日子 hạnh phúc đích nhật tử Hán Việt: hạnh phúc đích nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việthạnh phúc đích nhật tửCấu tạo幸 + 福 + 的 + 日 + 子 · hạnh + phúc + đích + nhật + tử nghĩa thành phần: hạnh + phúc + đích + nhật + tử Nghĩa EngCihui days marked with white stone