幸福,福利

Tổng quan

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + , + 福 (phúc) + 利 (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui weal

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸福的感觉 · 福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 幸福和健康 · 幸福小酥饼 · 幸福的日子 · 幸福的生活