幸福小酥饼

hạnh phúc tiểu tô bính

Hán Việt: hạnh phúc tiểu tô bính

Tổng quan

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 小 (tiểu) + 酥 (tô) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh quy may mắn
  • Biên soạn fortune cookie

Eng

  • Cihui 幸福小酥餅 ìngfú xiǎosūbǐng n. fortune cookie

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸福的感觉 · 幸福和健康 · 幸福的日子 · 幸福的生活 · 幸福,福利 · 幸福主义 · 幸福之石 · 幸福无比