福利政策 fú lì zhèng cè·phúc lợi chánh sách Hán Việt: phúc lợi chánh sách · Pinyin: fú lì zhèng cè Tổng quan chính sách phúc lợi Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinfú lì zhèng cèHán Việtphúc lợi chánh sáchTừ loạidanhCấu tạo福 + 利 + 政 + 策 · phúc + lợi + chánh + sách nghĩa thành phần: phúc + lợi + chánh + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính sách phúc lợi Từ liên quan Gần nghĩa福利事业 · 福利国家 · 福利品 · 福利的 · 福利院 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标