幹細胞復數 gàn xì bāo fù shù · cán tế bào phục sổ Hán Việt: cán tế bào phục sổ · Pinyin: gàn xì bāo fù shù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 復 (phục) + 數 (sổ)Pinyingàn xì bāo fù shùHán Việtcán tế bào phục sổCấu tạo幹 + 細 + 胞 + 復 + 數 · cán + tế + bào + phục + sổ nghĩa thành phần: cán + tế + bào + phục + sổ