幺麼

yêu ma

Hán Việt: yêu ma

Tổng quan

nhỏ bé; tép riu. tên hề tép riu

新华 · Tân Hoa Đại lục

微小粗陈一二,幺麽恒事,曾何足观? 2.微不足道的人; 小人幺麽小丑, 无道之君,任用幺麽。

Cấu tạo: 幺 (yêu) + 麽 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形 幺麼小丑(指微不足道的壞人)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 幺二 · 幺点 · 幺麽 · 麼也 · 麼吒 · 麼嚧 · 麼攞