幻燈片觀察器

huàn dēng piàn guān chá qì huyễn đăng phiến quan sát khí

Hán Việt: huyễn đăng phiến quan sát khí · Pinyin: huàn dēng piàn guān chá qì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (đăng) + (phiến) + (quan) + (sát) + (khí)