幼兒的房間 yòu ér de fáng jiān · ấu nhi đích phòng gian Hán Việt: ấu nhi đích phòng gian · Pinyin: yòu ér de fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyinyòu ér de fáng jiānHán Việtấu nhi đích phòng gianCấu tạo幼 + 兒 + 的 + 房 + 間 · ấu + nhi + đích + phòng + gian nghĩa thành phần: ấu + nhi + đích + phòng + gian