幼發拉底河

yòu fā lā dǐ hé ấu phát lạp để hà

Hán Việt: ấu phát lạp để hà · Pinyin: yòu fā lā dǐ hé

Tổng quan

sông Euphrates

Cấu tạo: (ấu) + (phát) + (lạp) + (để) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Euphrates

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。發源於土耳其東部的阿拉拉特山,向東南流經敘利亞與伊拉克,至巴斯拉西北與底格里斯河相會,注入波斯灣,全長二千七百三十六公里,為亞洲西部的大河。沿岸土壤肥沃,與底格里斯河共同沖積成美索不達米亞平原。

Eng

  • CC-CEDICT Euphrates River
  • Cihui Euphrates River