幼吾幼,以及人之幼

yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

Pinyin: yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

Tổng quan

chăm sóc con của người khác như con mình

Cấu tạo: (ấu) + (ngô) + (ấu) + + (dĩ) + (cập) + (nhân) + (chi) + (ấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc con của người khác như con mình

Eng

  • CC-CEDICT to care for other's children as one's own
  • Cihui to care for other's children as one's own