幼年精神病 ấu niên tinh thần bệnh Hán Việt: ấu niên tinh thần bệnh Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 年 (niên) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh)Hán Việtấu niên tinh thần bệnhCấu tạo幼 + 年 + 精 + 神 + 病 · ấu + niên + tinh + thần + bệnh nghĩa thành phần: ấu + niên + tinh + thần + bệnh Nghĩa EngCihui neophrenia