幼淋巴細胞 ấu lâm ba tế bào Hán Việt: ấu lâm ba tế bào Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtấu lâm ba tế bàoCấu tạo幼 + 淋 + 巴 + 細 + 胞 · ấu + lâm + ba + tế + bào nghĩa thành phần: ấu + lâm + ba + tế + bào Nghĩa EngCihui prolymphocyte