幼稚園空位 yòu zhì yuán kōng wèi · ấu trĩ viên không vị Hán Việt: ấu trĩ viên không vị · Pinyin: yòu zhì yuán kōng wèi Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 稚 (trĩ) + 園 (viên) + 空 (không) + 位 (vị)Pinyinyòu zhì yuán kōng wèiHán Việtấu trĩ viên không vịCấu tạo幼 + 稚 + 園 + 空 + 位 · ấu + trĩ + viên + không + vị nghĩa thành phần: ấu + trĩ + viên + không + vị