幼稚白細胞

ấu trĩ bạch tế bào

Hán Việt: ấu trĩ bạch tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (trĩ) + (bạch) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui korocyte