幼虫腐烂病

ấu trùng hủ lạn bệnh

Hán Việt: ấu trùng hủ lạn bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ấu trùng thối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foulbrood

Eng

  • Cihui foulbrood

Từ liên quan

Gần nghĩa

幼虫状态的 · 幼虫检查镜 · 幼虫的腹脚 · 幼虫镜检法 · 幼虫多型