幼蟲腐爛病 ấu trùng hủ lạn bệnh Hán Việt: ấu trùng hủ lạn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn) + 病 (bệnh)Hán Việtấu trùng hủ lạn bệnhCấu tạo幼 + 蟲 + 腐 + 爛 + 病 · ấu + trùng + hủ + lạn + bệnh nghĩa thành phần: ấu + trùng + hủ + lạn + bệnh Nghĩa EngCihui foulbrood