幽儀 u nghi Hán Việt: u nghi Tổng quan (術語)幽冥之儀容也。謂死者之靈。☸ Cấu tạo: 幽 (u) + 仪 (nghi)Hán Việtu nghiCấu tạo幽 + 仪 · u + nghi nghĩa thành phần: u + nghi Nghĩa ViệtCihui (術語)幽冥之儀容也。謂死者之靈。☸ Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态