幽居褐蜘蛛 u cư hạt tri chu Hán Việt: u cư hạt tri chu Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 居 (cư) + 褐 (hạt) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu)Hán Việtu cư hạt tri chuCấu tạo幽 + 居 + 褐 + 蜘 + 蛛 · u + cư + hạt + tri + chu nghĩa thành phần: u + cư + hạt + tri + chu Nghĩa EngCihui 幽居褐蜘蛛 ōujū hèzhīzhū n. brown recluse spider