幽閉恐怖症 u bế khủng phố chứng Hán Việt: u bế khủng phố chứng Tổng quan nỗi lo sợ mình bị giam giữ Cấu tạo: 幽 (u) + 閉 (bế) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 症 (chứng)Hán Việtu bế khủng phố chứngCấu tạo幽 + 閉 + 恐 + 怖 + 症 · u + bế + khủng + phố + chứng nghĩa thành phần: u + bế + khủng + phố + chứng Nghĩa ViệtCihui nỗi lo sợ mình bị giam giữ