幽默滑稽的

u mặc hoạt kê đích

Hán Việt: u mặc hoạt kê đích

Tổng quan

hay thay đổi, khó chiều (tính khí), hay giận dỗi, hay gắt gỏng

Cấu tạo: (u) + (mặc) + (hoạt) + (kê) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay thay đổi, khó chiều (tính khí), hay giận dỗi, hay gắt gỏng