幽默谈话

u mặc đàm thoại

Hán Việt: u mặc đàm thoại

Tổng quan

(Tech) nói chen, nói len, xuyên thoại, xuyên âm

Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 談 (đàm) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối thoại hài hước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cross talk

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽默作家 · 幽默式的 · 幽默地 · 幽默感 · 幽默滑稽的 · 幽默大师 · 幽默文学 · 幽默风趣