幽默文学

u mặc văn học

Hán Việt: u mặc văn học

Tổng quan

Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 文 (văn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn học hài hước
  • Biên soạn humorous literature

Eng

  • Cihui 幽默文學 ōumò wénxué n. humorous literature

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽默作家 · 幽默式的 · 幽默谈话 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命