幾何級數增長

jǐ hé jí shù zēng zhǎngki hà cấp sổ tăng trường

Hán Việt: ki hà cấp sổ tăng trường · Pinyin: jǐ hé jí shù zēng zhǎng

Tổng quan

tăng trưởng theo cấp số nhân

Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 級 (cấp) + 數 (sổ) + 增 (tăng) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng theo cấp số nhân
  • Google Alex v6 tăng trưởng mũ

Eng

  • Cihui exponential increase

Từ liên quan

Gần nghĩa

几何学上的 · 幾何平均數 · 幾何拓撲學 · 几何动力学 · 几何学图形 · 幾何平均值 · 幾何形狀明確的 · 增長 <cm>