幾何級數增長
ki hà cấp sổ tăng trường
Hán Việt: ki hà cấp sổ tăng trường · Pinyin: jǐ hé jí shù zēng zhǎng
Tổng quan
tăng trưởng theo cấp số nhân
Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 級 (cấp) + 數 (sổ) + 增 (tăng) + 長 (trường)
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng trưởng theo cấp số nhân
Eng
- CC-CEDICT exponential increase
- Cihui exponential increase