廣含的字詞 quảng hàm đích tự từ Hán Việt: quảng hàm đích tự từ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 含 (hàm) + 的 (đích) + 字 (tự) + 詞 (từ)Hán Việtquảng hàm đích tự từCấu tạo廣 + 含 + 的 + 字 + 詞 · quảng + hàm + đích + tự + từ nghĩa thành phần: quảng + hàm + đích + tự + từ Nghĩa EngCihui 廣含的字詞 uǎnghán de zìcí n. <lg.> general term