廣告代理人

quảng cáo đại lí nhân

Hán Việt: quảng cáo đại lí nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (đại) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告代理人 uǎnggào dàilǐrén n. publicity agent M:ge/¹míng/²wèi