广告拦截器

guǎng gào lán jié qìquảng cáo lan tiệt khí

Hán Việt: quảng cáo lan tiệt khí · Pinyin: guǎng gào lán jié qì

Tổng quan

trình chặn quảng cáo

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 攔 (lan) + 截 (tiệt) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặn quảng cáo
  • Google Alex v6 trình chặn quảng cáo

Eng

  • Cihui ad-blocker

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告宣传画 · 广告宣传车 · 广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目