广告节目

quảng cáo tiết mục

Hán Việt: quảng cáo tiết mục

Tổng quan

(thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng, (thông tục) người chào hàng, buổi phát thanh quảng cáo hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

在電視或電臺播放的廣告性節目,內容包括商家所委託的各種形式的商品資訊,例如廣告影片、圖片、以談話推薦商品等。

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 節 (tiết) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình quảng cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi commercial

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告业 · 广告主 · 广告位