广告片

guǎng gào piànquảng cáo phiến

Hán Việt: quảng cáo phiến · Pinyin: guǎng gào piàn

Tổng quan

phim quảng cáo

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng cáo trên TV
  • Tần suất từ phim quảng cáo , quảng cáo trên TV
  • Biên soạn 廣告片 uǎnggàopiān n. advertising film M:²bù

Eng

  • Cihui advertising film; TV commercial
  • Tần suất từ 廣告片 uǎnggàopiān n. advertising film M:²bù

Đức

  • Handedict Propagandafilm (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告业 · 广告主 · 广告位 · 广告员 · 广告商 · 广告柱 · 广告栏 · 广告牌