广告牌

guǎng gào páiquảng cáo bài

Hán Việt: quảng cáo bài · Pinyin: guǎng gào pái

Tổng quan

biển quảng cáo

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng quảng cáo
  • Google Alex v6 biển quảng cáo
  • VietPhrases biển quảng cáo
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị; nghiễm cáo bài/quáng cáo bài/quảng cáo bài/yểm cáo bài: biển quảng cáo; biển quảng cáo
  • Biên soạn 廣告牌 uǎnggàopái n. billboard

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bill board

Eng

  • Cihui billboard
  • Tần suất từ 廣告牌 uǎnggàopái n. billboard

Đức

  • Handedict Anschlagbrett

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告业 · 广告主 · 广告位 · 广告员 · 广告商 · 广告柱 · 广告栏 · 广告片