廣對數螺線 quảng đối sổ loa tuyến Hán Việt: quảng đối sổ loa tuyến Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 對 (đối) + 數 (sổ) + 螺 (loa) + 線 (tuyến)Hán Việtquảng đối sổ loa tuyếnCấu tạo廣 + 對 + 數 + 螺 + 線 · quảng + đối + sổ + loa + tuyến nghĩa thành phần: quảng + đối + sổ + loa + tuyến Nghĩa EngCihui logarithmoid