庇護十一世 bì hù shí yī shì · tí hộ thập nhất thế Hán Việt: tí hộ thập nhất thế · Pinyin: bì hù shí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinbì hù shí yī shìHán Việttí hộ thập nhất thếCấu tạo庇 + 護 + 十 + 一 + 世 · tí + hộ + thập + nhất + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + thập + nhất + thế