庇護十二世

bì hù shí èr shì tí hộ thập nhị thế

Hán Việt: tí hộ thập nhị thế · Pinyin: bì hù shí èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (hộ) + (thập) + (nhị) + (thế)