床上交易

sàng thượng giao dịch

Hán Việt: sàng thượng giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 上 (thượng) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao dịch tình dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the last favor

Eng

  • Cihui the last favor

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上安床 · 床上施床 · 交易市场 · 床上用品 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费