牀頭金盡 sàng đầu kim tận Hán Việt: sàng đầu kim tận Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 頭 (đầu) + 金 (kim) + 盡 (tận)Hán Việtsàng đầu kim tậnCấu tạo牀 + 頭 + 金 + 盡 · sàng + đầu + kim + tận nghĩa thành phần: sàng + đầu + kim + tận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錢財耗盡而陷於貧困。宋.陸游〈夜從父老飲酒村店作〉詩:「床頭金盡何足道,肝膽輪囷橫九區。」《聊齋志異.卷五.鴉頭》:「數年,萬金蕩然。媼見床頭金盡,旦夕加白眼。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa囊空如洗 · 阮囊羞涩