阮囊羞澀

ruǎn náng xiū sè nguyễn nang tu sáp

Hán Việt: nguyễn nang tu sáp · Pinyin: ruǎn náng xiū sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (nang) + (tu) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阮囊:晋代阮孚的钱袋;羞涩:难为情。比喻经济困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元阴时夫《韵府群玉.七阳》"一钱囊"﹕"﹝晋﹞阮孚持一皂囊﹐游会稽﹐客问﹕'囊中何物?'阮曰﹕'但有一钱看囊﹐空恐羞涩。'"后因以"阮囊羞涩"为手头拮据﹐身无钱财之典。 2.指存钱不多的钱袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 阮囊亚代阮孚的钱袋;羞涩难为情。比喻经济困难。

Eng

  • Cihui 阮囊羞澀 uǎnnángxiūsè f.e. having empty pockets; short of cash; poor

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

囊空如洗 · 床頭金盡