序列化規則 tự liệt hóa quy tắc Hán Việt: tự liệt hóa quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 化 (hóa) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việttự liệt hóa quy tắcCấu tạo序 + 列 + 化 + 規 + 則 · tự + liệt + hóa + quy + tắc nghĩa thành phần: tự + liệt + hóa + quy + tắc Nghĩa EngCihui 序列化規則 ùlièhuà guīzé n. <lg.> sequencing rules