序幕的

tự mạc đích

Hán Việt: tự mạc đích

Tổng quan

xem prelude mở đầu, mào đầu, giáo đầu; để mở đầu, để mào đầu, để giáo đầu, báo trước; để báo trước

Cấu tạo: 序 (tự) + 幕 (mạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về dạo đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preludial

Từ liên quan

Gần nghĩa

序幕 · 幕的