庫茲涅茨剋 kù cí niè cí kè · khố tư niết tì khắc Hán Việt: khố tư niết tì khắc · Pinyin: kù cí niè cí kè Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 茲 (tư) + 涅 (niết) + 茨 (tì) + 剋 (khắc)Pinyinkù cí niè cí kèHán Việtkhố tư niết tì khắcCấu tạo庫 + 茲 + 涅 + 茨 + 剋 · khố + tư + niết + tì + khắc nghĩa thành phần: khố + tư + niết + tì + khắc