库姆

kù mǔkhố mỗ

Hán Việt: khố mỗ · Pinyin: kù mǔ

Tổng quan

Qom (thành phố linh thiêng ở Iran)

Cấu tạo: 庫 (khố) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Qom
  • Tần suất từ Qom (thành phố linh thiêng ở Iran)

Eng

  • Cihui Qom (holy city in Iran)
  • Tần suất từ Qom (holy city in Iran)

Từ liên quan

Gần nghĩa

姆佬 · 姆妈 · 姆姉 · 姆指 · 库仑 · 库伦 · 库克 · 库券